TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "giấm cái" - Kho Chữ
Giấm cái
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Vi khuẩn dùng để gây giống giấm mới.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
giấm bỗng
cái
giấm
giấm thanh
dấm
a-xít a-xê-tích
men
giấm
giấm ớt
acid acetic
nấm men
dưa
rượu vang
mẻ
rượu vang
bia tươi
giấm cái có nghĩa là gì? Từ đồng âm với giấm cái là .