TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "gene" - Kho Chữ
Gene
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Đơn vị phân bố trên các nhiễm sắc thể có liên quan chặt chẽ với sự di truyền ở sinh vật.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
gien
gen
module
thứ
loài
thành tố
một
thừa số
đơn nguyên
gene có nghĩa là gì? Từ đồng âm với gene là .