TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "gan chí mề" - Kho Chữ
Gan chí mề
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
(khẩu ngữ,hiếm) nhưgan cóc tía.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
gan
mề
lách
tỳ
miệng
gan chí mề có nghĩa là gì? Từ đồng âm với gan chí mề là .