TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "gai ốc" - Kho Chữ
Gai ốc
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Nốt nhỏ nổi lên ở mặt da khi bị lạnh hay quá sợ hãi
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
móng
mò
muỗi
cái ghẻ
móng giò
tép
ngoé
râu
sâu gai
Ví dụ
"Lạnh sởn gai ốc"
gai ốc có nghĩa là gì? Từ đồng âm với gai ốc là .