TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "của chồng công vợ" - Kho Chữ
Của chồng công vợ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Người chồng có làm nên việc gì cũng đều có công sức đóng góp của người vợ; ý nói giữa vợ chồng không nên rạch ròi, tách bạch.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cộng tác
chồng chung vợ chạ
giao hoà
chủn
chia ngọt sẻ bùi
hợp tác
chia sẻ
hiệp tác
đồng hao
chủn
kề vai sát cánh
làm bạn
đồng liêu
theo
vần công
tác hợp
sát cánh
đồng tịch đồng sàng
tốt đôi
lẫn
đồng loã
chồng loan vợ phượng
đồng mưu
giao hợp
anh em đồng hao
của chồng công vợ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với của chồng công vợ là .