TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "của chìm" - Kho Chữ
Của chìm
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Của cải riêng được cất giấu kín, người ngoài không thể trông thấy; phân biệt với của nổi.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
của nổi
hầm
hầm trú ẩn
tài nguyên
đường hầm
của chìm có nghĩa là gì? Từ đồng âm với của chìm là .