TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "cờ chân chó" - Kho Chữ
Cờ chân chó
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Cờ chơi bằng bốn quân bày ở bốn góc một hình vuông khuyết một cạnh và có hai đường chéo, bên nào dồn được quân của đối phương vào thế bí là thắng.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cờ chó
cờ chân chó có nghĩa là gì? Từ đồng âm với cờ chân chó là .