TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "cấp thoát nước" - Kho Chữ
Cấp thoát nước
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Cung cấp nước sử dụng và thoát nước thải (trong một phạm vi dân cư nhất định)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cấp nước
tiêu
tiêu thoát
tưới tiêu
dẫn thuỷ
trị thuỷ
tiêu thuỷ
thuỷ nông
Ví dụ
"Cải tạo hệ thống cấp thoát nước của thành phố"
cấp thoát nước có nghĩa là gì? Từ đồng âm với cấp thoát nước là .