TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "công nghệ sạch" - Kho Chữ
Công nghệ sạch
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Công nghệ áp dụng giải pháp kĩ thuật không gây ra sự ô nhiễm môi trường.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
trong sạch
sạch
sạch
thanh sạch
thanh tịnh
trong sạch
tinh khiết
vệ sinh
làu
sạch bong
thuần tuý
vô trùng
công nghệ sạch có nghĩa là gì? Từ đồng âm với công nghệ sạch là .