TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "crếp" - Kho Chữ
Crếp
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Cao su chế thành tấm mềm, thường dùng làm đế giày dép
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
nếp
thảm
giày bát kết
da nhung
li
giày ba ta
đệm
da bốc
ngấn
chiếu
giày đinh
lốp
cá
gấp
nệm
Ví dụ
"Giày đế crếp"
crếp có nghĩa là gì? Từ đồng âm với crếp là .