TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "con rạ" - Kho Chữ
Con rạ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Con từ đứa thứ hai trở đi, nói về việc chửa đẻ; phân biệt với con so
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đứa
thế hệ
sau
sau này
đợt
trà
ngày mai
đương thì
Ví dụ
"Sinh con rạ"
con rạ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với con rạ là .