TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "con nuôi" - Kho Chữ
Con nuôi
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Con không phải do chính mình đẻ ra, nhưng được nuôi hoặc được pháp luật công nhận, có nghĩa vụ và quyền lợi như con đẻ; phân biệt với con đẻ.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
nuôi
nuôi nấng
sinh dưỡng
hữu sinh vô dưỡng
con nuôi có nghĩa là gì? Từ đồng âm với con nuôi là .