TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chủ nghĩa dada" - Kho Chữ
Chủ nghĩa dada
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Trào lưu ở châu Âu những năm 1916-1922, chủ trương phá bỏ mọi quy tắc, hướng sự sáng tạo vào những cái quái dị, trừu tượng hoặc phi lí.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chủ nghĩa đađa
chủ nghĩa vị lai
chủ nghĩa siêu thực
chủ nghĩa biểu hiện
siêu hiện thực
chủ nghĩa ấn tượng
chủ nghĩa hiện đại
chủ nghĩa cấp tiến
chủ nghĩa duy mĩ
chủ nghĩa duy mỹ
chủ nghĩa
chủ nghĩa dada có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chủ nghĩa dada là .