TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chất bán dẫn" - Kho Chữ
Chất bán dẫn
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Chất có điện trở suất nằm trong khoảng giữa các điện trở suất của các chất dễ dẫn điện (như kim loại) và các chất cách điện, được sử dụng rộng rãi trong kĩ thuật điện, vô tuyến điện, v.v..
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
ge-ma-ni
silicium
germanium
á kim
thạch anh
si-lích
phi kim
galena
chất bán dẫn có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chất bán dẫn là .