TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chân đất" - Kho Chữ
Chân đất
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Chân đi không, không mang giày dép
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chân không
không
chay
luỗng
chân quê
dặt dẹo
không
thinh không
không
ở truồng
trắng trơn
tênh
không
bình chân
tay trắng
hoang
nhẵn
cằn
sạch bách
trống không
sạch
trần
trống trải
vắng
trống rỗng
trơ thổ địa
Ví dụ
"Bỏ giày đi chân đất"
chân đất có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chân đất là .