TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chuyên chính vô sản" - Kho Chữ
Chuyên chính vô sản
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Chính quyền của giai cấp công nhân được thiết lập bằng cách mạng xã hội chủ nghĩa và có nhiệm vụ xây dựng chủ nghĩa xã hội.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chuyên chính
chế độ chiếm hữu nô lệ
chính thể
chế độ dân chủ nhân dân
chính quyền
triều chính
chính trị
chính phủ
chế độ cộng hoà
tề
chính quyền
thống lí
thường vụ
chế độ chuyên chế
bộ chính trị
dân chính
đảng trị
công quyền
chính trị
chuyên chính vô sản có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chuyên chính vô sản là .