TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chi cục kiểm soát hđks mt" - Kho Chữ
Chi cục kiểm soát hđks mt
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Chi cục kiểm soát hoạt động khoáng sản miền trung
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
giám quản
trung ương
đơn vị điều khiển
cục
tổng cục
chủ quản
trung ương
trung ương
quân uỷ trung ương
công ti mẹ
tổng bộ
quản trang
cục trưởng
chi cục kiểm soát hđks mt có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chi cục kiểm soát hđks mt là .