TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chụt" - Kho Chữ
Chụt
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Từ mô phỏng tiếng hôn, tiếng mút mạnh
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
xì xụp
thùm thụp
hì
chóp chép
khùng khục
rúc rích
phù
toẹt
đét
vun vút
cót két
vi vút
ừng ực
chat
khù khụ
vút
phạch
chút chít
khằng khặc
hinh hích
hô hố
tò te
hơ hớ
chòm chọp
thụp
cốp
phịch
ú ớ
lụp bụp
quèn quẹt
chíu
chập cheng
sù sụ
bẹt
lốp cốp
tưng tưng
hự
oe
phì phò
khìn khịt
lạo xạo
nhem nhép
lép nhép
vu vu
thút thít
gâu
sầm
oe oé
hi hi
cóc cách
khặc khặc
khụt khịt
ồ ồ
choang
soạt
tóp tép
đôm đốp
sì sụp
đì đẹt
í oẳng
vù
cạch
trèo trẹo
khà
ri rỉ
cốc
tạch
tùm
róc rách
chí chát
rào rạo
cười khà
bốp
í ới
Ví dụ
"Hôn chụt vào má"
chụt có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chụt là .