TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chìa khoá trao tay" - Kho Chữ
Chìa khoá trao tay
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Phương thức khoán gọn (thường trong xây dựng), người chủ chỉ nhận hoặc nghiệm thu khi công trình đã hoàn thiện, có thể đưa vào sử dụng ngay.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
khoán
trao
hoàn thành
hoàn tất
bao thầu
giao khoán
nhận thầu
thanh lí
xong
giao
khoán
giao ca
trả góp
khoán trắng
phó thác
bao
chìa khoá trao tay có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chìa khoá trao tay là .