TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "cao tần" - Kho Chữ
Cao tần
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Có tần số cao từ 10.000 hertz trở lên
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
siêu tần
cao thế
cao áp
siêu tốc
siêu thanh
cao cấp
cao nghều
cao siêu
tối cao
tột
cao vút
siêu ngạch
cao
cực độ
Ví dụ
"Dòng điện cao tần"
cao tần có nghĩa là gì? Từ đồng âm với cao tần là .