TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "cao răng" - Kho Chữ
Cao răng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Chất vôi bám trên men răng ở vùng chân răng, do các chất bẩn lâu ngày tích tụ lại mà thành, thường gây ra các bệnh về răng miệng.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bựa
cáu
trạt vôi
trạt
két
vú đá
vôi chín
măng đá
thạch nhũ
cặn
gạch
cao răng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với cao răng là .