TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "cao hổ cốt" - Kho Chữ
Cao hổ cốt
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Cao nấu bằng xương hổ.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cao
cao ban long
dầu con hổ
giả cầy
chè bà cốt
nước dùng
lẩu
xốt vang
cao hổ cốt có nghĩa là gì? Từ đồng âm với cao hổ cốt là .