TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "các-ten" - Kho Chữ
Các-ten
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Tổ chức độc quyền gồm một số công ti hoặc xí nghiệp kí hiệp nghị với nhau về thị trường tiêu thụ, giá cả, khối lượng sản xuất, điều kiện thuê nhân công, v.v., để chi phối thị trường.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
syndicat
xanh-đi-ca
tờ-rớt
trust
tập đoàn
consortium
tổ hợp
tổng công ti
công-xoóc-xi-om
tổ hợp sản xuất
tổng công ty
tập đoàn
tổ chức
tập đoàn
liên chi
vây cánh
liên đoàn
trận tuyến
bưởng
bè
tổ đổi công
liên hiệp
hiệp tác hoá
liên danh
tổng hội
qui củ
hợp nhất
các-ten có nghĩa là gì? Từ đồng âm với các-ten là .