TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bọng ong" - Kho Chữ
Bọng ong
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Khúc gỗ hình trụ rỗng, bịt hai đầu, chừa lỗ nhỏ cho ong vào làm tổ
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
xoang
ngòi
khoang
lỗ bì
dạ tổ ong
hang
sẹo
vòm miệng
tang
buồng
bong bóng
buồng
bùng binh
vỏ
rún
con ngươi
u nang
bọng
thành
rốn
vét xi
nang
hạ nang
nõ
Ví dụ
"Nuôi khoảng chục bọng ong"
bọng ong có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bọng ong là .