TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bịt mắt bắt dê" - Kho Chữ
Bịt mắt bắt dê
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Trò chơi dân gian trong đó người bị bịt mắt tìm bắt người giả làm dê
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bịt mắt
Ví dụ
"Chơi trò bịt mắt bắt dê"
bịt mắt bắt dê có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bịt mắt bắt dê là .