TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bản mạch chủ" - Kho Chữ
Bản mạch chủ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Bản mạch chính của máy tính, chứa đơn vị xử lí trung tâm, và các thành phần điện tử khác
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
máy chủ
chủ công
trung ương
trung ương
chủ công
chủ đạo
đầu não
chính vụ
chủ thể
hệ điều hành
tổng bộ
đơn vị điều khiển
trung ương
chủ tịch
Ví dụ
"Sản xuất bản mạch chủ"
bản mạch chủ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bản mạch chủ là .