TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bạch mao căn" - Kho Chữ
Bạch mao căn
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Vị thuốc đông y chế biến từ rễ cỏ tranh.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bạch truật
bạch chỉ
thục địa
bạch hạc
bạch đồng nữ
bạch tiền
khiếm thực
bạch đậu khấu
bạch đàn
cát căn
mộc hương
thảo dược
thạch xương bồ
địa cốt bì
bạc thau
thiên niên kiện
bạch mao căn có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bạch mao căn là .