TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "băng từ" - Kho Chữ
Băng từ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Băng mềm bằng chất dẻo, có phủ một lớp chất từ tính, dùng để ghi âm, ghi hình, dùng trong kĩ thuật tính toán, v.v..
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
băng
băng video
băng keo
băng dính
băng
dải
băng
ruy băng
dải
thước dây
ty
ti
dây mực
tao
dây cáp
thừng
băng từ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với băng từ là .