TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bí mật nhà nghề" - Kho Chữ
Bí mật nhà nghề
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Cách thức, thủ thuật riêng của một nghề nghiệp mà người giấu nghề thường giữ kín.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
ngón nghề
chuyên nghiệp
nghề
nghiệp vụ
bí mật nhà nghề có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bí mật nhà nghề là .