TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bê tông cốt sắt" - Kho Chữ
Bê tông cốt sắt
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Bê tông có đặt cốt thép ở trong để tăng sức chịu đựng.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bê tông cốt thép
pa-nen
trụ
cốp pha
cột trụ
giằng
vì
công-xon
xà gồ
console
panel
cọc
then
rầm
xà cột
cột
duỗi
văng
thanh giằng
thìu
đòn
bê tông cốt sắt có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bê tông cốt sắt là .