TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bán dẫn" - Kho Chữ
Bán dẫn
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
(máy, thiết bị) dùng transistor thay cho đèn điện tử
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
dẫn điện
điện đài
máy bộ đàm
tê-lê-típ
dẫn truyền
truyền dẫn
teletype
ti vi
truyền tải
Ví dụ
"Đài bán dẫn"
"Linh kiện bán dẫn"
bán dẫn có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bán dẫn là .