TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "buôn lậu" - Kho Chữ
Buôn lậu
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Buôn bán hàng cấm hoặc hàng trốn thuế
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chui
thẩm lậu
buôn gian bán lận
trái phép
gian thương
trộm phép
mua
quốc cấm
can tội
luộc
áp phe
gian lận
chém
ăn bẩn
băng nhóm
vi phạm
cứa cổ
làm luật
tham nhũng
lén lút
sai phạm
bất hợp pháp
vụng trộm
chứa
bán dâm
tội danh
đại xá
chạy tội
chứa chấp
ăn lận
Ví dụ
"Buôn lậu thuốc lá qua biên giới"
"Đi buôn lậu"
buôn lậu có nghĩa là gì? Từ đồng âm với buôn lậu là .