TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Bromure bạc
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Nhưbạc bromure.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
brom
bạc
bromure bạc có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bromure bạc là .
Từ đồng nghĩa của "bromure bạc" - Kho Chữ