TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "biên độ" - Kho Chữ
Biên độ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Trị số lớn nhất mà một đại lượng biến thiên tuần hoàn có thể đạt trong một nửa chu kì
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
qui mô
quy mô
cỡ
cực độ
bao la
bề thế
cực đại
vô hạn
nác
rộng
tầm cỡ
rộng
rộng
vô độ
minh mông
lớn
mênh mông
vô cực
rộng
cực độ
rộng lớn
to
lạm
rộng
cực trị
cực đại
dài
cả
ngãng
rộng mở
tận cùng
khổ
bão hoà
tối đa
đỗi
bạnh
nước
đại quy mô
cỡ
đại
quy mô
qui mô
vô kì hạn
cận trên
vô chừng
lớn lao
già
dài
tột độ
tột đỉnh
rộng huếch rộng hoác
rộng rinh
đầy ải
vượt
toàn cục
bành
ngoại cỡ
tột cùng
bè
toàn phần
vô biên
to
tột bực
bất quá
bát ngát
dài
trọn
to
hữu hạn
quá khổ
cực kỳ
lu bù
đại qui mô
quá
Ví dụ
"Biên độ dao động của quả lắc"
"Biên độ của sóng"
biên độ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với biên độ là .