TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bất minh" - Kho Chữ
Bất minh
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Không rõ ràng, có chỗ đáng nghi ngờ
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tồi tệ
khả nghi
nhập nhằng
bất định
bất bình
lờ mờ
bất công
mơ hồ
bất hợp lý
mờ ám
khuất tất
xổng xểnh
bất hợp lí
lèm nhèm
ẫm ờ
xằng bậy
bất chính
làm sao
tù mù
bậy
bất kính
tầm bậy
lạ
bất thường
mập mờ
xạo
sai
bất cẩn
bí hiểm
phải chăng
mù mờ
bất lương
quái lạ
sai lệch
sai trái
lộn bậy
không đâu
loà nhoà
dữ
vụng dại
nhập nhèm
sẩn
lạ mắt
trừu tượng
à uôm
xa lạ
bất hảo
ú ớ
sai
bất thường
quái quỉ
xa lạ
bất thần
lạ mặt
hai lòng
vơ
lửng khửng
tệ
thất thiệt
bất nghĩa
trật
bây
vô nghĩa
bất bằng
tầm phào
loáng thoáng
hạo nhiên
vô nghĩa
tầm bậy tầm bạ
bất lợi
vô lý
hư hư thực thực
dổm
mới lạ
Ví dụ
"Quan hệ bất minh"
"Đồng tiền bất minh"
bất minh có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bất minh là .