TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bất động sản" - Kho Chữ
Bất động sản
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Tài sản không chuyển dời đi được, như ruộng đất, nhà cửa, v.v.; phân biệt với động sản
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
địa ốc
thổ trạch
ti
công thổ
thổ địa
đất cát
điền trang
đất đai
của nổi
thổ cư
công điền
ruộng nương
ruộng đất
đất
đồng đất
đất
đất đai
đất
đất
thổ
địa bạ
đất dụng võ
xâm canh
tịnh thổ
Ví dụ
"Kinh doanh bất động sản"
bất động sản có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bất động sản là .