TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bảng đen" - Kho Chữ
Bảng đen
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Bảng sơn màu đen, để viết phấn lên, thường dùng trong trường học.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
sách đen
bàn giấy
bàn giấy
trường
lớp
ban bệ
sổ
khoa bảng
lớp học
bch
bảng đen có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bảng đen là .