TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bán trôn nuôi miệng" - Kho Chữ
Bán trôn nuôi miệng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
(thông tục) làm đĩ kiếm sống.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bán dâm
mại dâm
mẹ mìn
gá thổ đổ hồ
ăn bẩn
gian thương
buôn dân bán nước
cứa cổ
chui
buôn gian bán lận
mánh
bợm
đầu trộm đuôi cướp
bóc lột
mua
du đãng
mọt dân
bán nước buôn dân
gian trá
luộc
trộm cướp
trò
áp phe
gian tặc
bán trôn nuôi miệng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bán trôn nuôi miệng là .