TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bán đấu giá" - Kho Chữ
Bán đấu giá
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Bán bằng hình thức để cho người mua trả giá công khai, ai trả giá cao nhất thì được mua
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đấu giá
chào bán
bán rao
phát mại
rao
tiêu thụ
bán công khai
quảng cáo
Ví dụ
"Bán đấu giá quyền sử dụng đất"
bán đấu giá có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bán đấu giá là .