TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đa thê" - Kho Chữ
Đa thê
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Có nhiều vợ (một hình thái hôn nhân gia đình trong đó người đàn ông có quyền đồng thời lấy nhiều vợ).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đa ngữ
đa tiết
đa tiết
đa dạng
đa chiều
đa ngôn
đa nguyên
đông đảo
đa đoan
đa nghĩa
lắm
muôn
đa tài
đa ngôn đa quá
dầy
bộn
đòi
bội
muôn trùng
thiên hình vạn trạng
đại thể
muôn ngàn
muôn hình vạn trạng
bời bời
dầy dặn
dày
rát ràn rạt
bề bề
biết bao nhiêu
tuyệt đại đa số
đa thê có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đa thê là .