TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đồng vị" - Kho Chữ
Đồng vị
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Một trong những dạng khác nhau của một nguyên tố hoá học, trong đó hạt nhân nguyên tử có số proton bằng nhau, nhưng có số neutron khác nhau.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đồng vị phóng xạ
neutron
prô-tông
proton
nơ-tron
i-on
ion
hạt alpha
gốc
hạt cơ bản
đồng vị có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đồng vị là .