TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đồng phẳng" - Kho Chữ
Đồng phẳng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Cùng nằm trên một mặt phẳng
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đồng đều
ngang
đồng quy
đồng tính
đồng qui
đồng dạng
đều
cùng
đồng đẳng
đẳng phương
đồng
cân
sàn sàn
song song
đồng lòng
ngang hàng
đồng loạt
đều
bằng
đồng tâm
trực giao
hợp ý
quân bình
đẳng hướng
đồng nhất
đẳng lập
cân bằng
đồng tâm nhất trí
cân xứng
vuông góc
bình đẳng
cân
cá mè một lứa
giông giống
đồng loạt
đồng chất
thống nhất
đổ đồng
đối ứng
tương đồng
song song
đều
đồng thanh
tương đương
thẳng góc
đẳng cấu
đồng canh
đại đồng
đồng ngũ
đồng bộ
đồng thanh
chủn
hao hao
đều
khớp
cân đối
huề
cá đối bằng đầu
sánh
đồng liêu
tương tự
bằng vai
đánh đồng
đi đôi
đối xứng
trùng hợp
giống
trùng hợp
em em
cùng
nhất trí
từa tựa
đồng nghĩa
tương hợp
Ví dụ
"Ba vector đồng phẳng"
đồng phẳng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đồng phẳng là .