TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đại nội" - Kho Chữ
Đại nội
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
hiếm
khu vực rộng lớn ở trong cung, xung quanh thường có thành cao và hào sâu bao bọc
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
nội hạt
nội thành
nội địa
nội ô
nội tỉnh
ô
ven nội
chu vi
nội thị
ngoại vi
ngoại thành
trong
trong
vùng ven
quanh
ba bề bốn bên
quanh
khu
trung tâm
vành đai
ngoại ô
Ví dụ
"Tham quan đại nội kinh thành Huế"
đại nội có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đại nội là .