TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đích thị" - Kho Chữ
Đích thị
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
trợ từ
Từ biểu thị ý khẳng định chắc chắn rằng đúng là người đó, cái đó, chứ không phải ai khác, cái nào khác
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chắc
đích
hẳn
chắc chắn
chắc chắn
chính
nhất định
là
quả
chắc chắn
thật
rồi
chắc hẳn
chính thị
quyết
chứng
đi
quả quyết
nhất định
đấy
thật
chứ
chắc như đinh đóng cột
có
cứ
chắc như cua gạch
quả nhiên
chắc
là
ắt
chắc
tất
nhất thiết
đã
rõ
ngay
chắc ăn
một hai
này
ngay
quả thật
thực tình
có
xem chừng
quả thực
chứ lị
nào
nhất quyết
vẫn
hẳn
thôi
mà
kể
vậy
hẳn hòi
nhé
hẳn nhiên
xác như vờ
cái
là
phủ nhận
cứ
chứ lại
nhất mực
đúng
chứ
đâu
tổ
thôi
có
quả vậy
ra
đúng ra
nào
Ví dụ
"Nét chữ này đích thị là của hắn"
đích thị có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đích thị là .