TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "án treo" - Kho Chữ
Án treo
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Án tù chỉ thi hành nếu trong thời gian quy định người bị kết án lại phạm tội và bị xử kết án lần nữa
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tù treo
tù giam
tuyên phạt
tù đày
vào tù ra tội
hình phạt
tù tội
tù
penalty
Ví dụ
"Được hưởng án treo"
án treo có nghĩa là gì? Từ đồng âm với án treo là .