TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "vệ tinh địa tĩnh" - Kho Chữ
Vệ tinh địa tĩnh
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Vệ tinh nhân tạo của Trái Đất, có quỹ đạo nằm trong mặt phẳng xích đạo, có vận tốc góc bằng vận tốc góc của Trái Đất
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
địa tĩnh
vệ tinh
vĩ tuyến
hoàng đạo
xích đạo
quỹ đạo
Ví dụ
"Phát sóng truyền hình qua vệ tinh địa tĩnh"
vệ tinh địa tĩnh có nghĩa là gì? Từ đồng âm với vệ tinh địa tĩnh là .