TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tràng hạt" - Kho Chữ
Tràng hạt
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Chuỗi hạt dài người theo đạo Phật dùng lần từng hạt khi tụng kinh
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đạo
tam bảo
ngọc bội
sớ
đám
Ví dụ
"Cổ đeo tràng hạt"
"Tay lần tràng hạt"
tràng hạt có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tràng hạt là .