TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thuỷ canh" - Kho Chữ
Thuỷ canh
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Phương pháp trồng cây không đất, cây trực tiếp hút các chất dinh dưỡng hoà tan trong nước, cho năng suất rất cao.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
nương rẫy
chuyên canh
rẫy
lúa nước
vườn ươm
thuỷ canh có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thuỷ canh là .