TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thể nhiễm sắc" - Kho Chữ
Thể nhiễm sắc
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Phần của nhân tế bào, mang gen, có vai trò chủ đạo về mặt di truyền
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
adn
nhân
hạch
tế bào
phần phụ
Ví dụ
"Nhiễm sắc thể X"
"Ở người có 23 cặp nhiễm sắc thể"
thể nhiễm sắc có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thể nhiễm sắc là .