TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tử huyệt" - Kho Chữ
Tử huyệt
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Huyệt nguy hiểm, có thể làm chết người khi bị tác động; cũng dùng để chỉ nơi bị coi là điểm yếu
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
huyệt
ác tính
độc tính
chất độc
ổ
hung tinh
độc tố
ung độc
Ví dụ
"Đánh vào tử huyệt"
tử huyệt có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tử huyệt là .